hollowing out
/ˈhɑloʊɪŋ aʊt/Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của rỗngpresent participle and gerund of hollow out
Danh từ
- Một quá trình trong đó một cái gì đó trở nên rỗng tuếch.A process by which something becomes hollowed out.Near-synonym: hollowingGần đồng nghĩa: làm rỗngTừ đồng nghĩa:hollowing
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hollowing out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish