hollowing out

/ˈhɑloʊɪŋ aʊt/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của rỗng
    present participle and gerund of hollow out
Danh từ
  1. Một quá trình trong đó một cái gì đó trở nên rỗng tuếch.
    A process by which something becomes hollowed out.
    Near-synonym: hollowing
    Gần đồng nghĩa: làm rỗng
    Từ đồng nghĩa:hollowing
🎬 Nghe “hollowing out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish